Trong phân khúc SUV hạng sang tầm giá 2,5 – 3 tỷ đồng, Mercedes-Benz GLC300 và Volvo XC60 là hai cái tên được nhắc đến nhiều nhất. Cả hai đều mang phong cách sang trọng, đẳng cấp, hướng đến nhóm khách hàng doanh nhân thành đạt hoặc gia đình trẻ thành công.
Tuy nhiên, giữa “ngôi sao ba cánh” nổi tiếng với sự bóng bẩy và Volvo – thương hiệu Thụy Điển đề cao an toàn, bền vững và tinh tế, đâu mới là lựa chọn hợp lý hơn?
Tuy nhiên không gì thuyết phục hơn là trực tiếp cầm lái. Quý khách hàng có thể đăng ký lái thử Audi A6 và Volvo S90 tại showroom để cảm nhận sự khác biệt trong từng chi tiết.
📞 Liên hệ: Đình Hoàng Volvo – 0901 979 357 để đặt lịch lái thử ngay hôm nay.
Nội dung chính
Bảng So Sánh Nhanh Mercedes-Benz GLC300 và Volvo XC60
| Tiêu chí | Mercedes-Benz GLC300 4MATIC | Volvo XC60 B6 AWD Ultra | Volvo XC60 T8 Plug-in Hybrid Ultra |
|---|---|---|---|
| Giá bán (VNĐ) | 2.839.000.000 | 2.279.000.000 | 2.750.000.000 |
| Kích thước (DxRxC) | 4.716 x 1.890 x 1.640 mm | 4.708 x 1.999 x 1.660 mm | 4.708 x 1.999 x 1.656 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.888 mm | 2.865 mm | 2.865 mm |
| Động cơ | I4 2.0L Mild Hybrid (258 HP + EQ Boost 23 HP) | I4 2.0L Mild Hybrid Supercharge & Turbocharge | I4 2.0L Turbo + Mô-tơ điện Plug-in Hybrid |
| Công suất / Mô-men xoắn | 258 HP / 400 Nm | 300 HP / 420 Nm | 462 HP / 709 Nm |
| Dẫn động | 4MATIC AWD | AWD toàn thời gian | AWD toàn thời gian |
| Hộp số | 9 cấp 9G-Tronic | 8 cấp Geartronic | 8 cấp Geartronic |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,2 giây | 6,2 giây | 4,8 giây |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~8,5 lít/100 km | ~7 lít/100 km | ~2–3 lít/100 km + chạy điện 77–81 km |
| Khoảng sáng gầm | 180 mm | 209 mm | 209 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
| Nội thất | Da Artico, màn hình đôi MBUX 12,3” + 11,9”, âm thanh Burmester 15 loa | Da Fine Nappa, ốp gỗ, cần số pha lê Orrefors®, âm thanh B&W 15 loa | Da Fine Nappa, cần số pha lê Orrefors®, B&W 15 loa – 1100W |
| Điều hòa | 3 vùng độc lập | 4 vùng độc lập | 2 vùng độc lập |
| Công nghệ nổi bật | Hệ thống MBUX AI, camera 360°, hỗ trợ đỗ xe tự động | HUD, camera 360°, Pilot Assist, Volvo Cars App | 5 chế độ lái (Hybrid, Pure, Power, Off-road, AWD), Pilot Assist, HUD |
| An toàn | Gói Driving Assistance Plus, hỗ trợ giữ làn, phanh tự động | IntelliSafe, City Safety, Pilot Assist, Cross Traffic Alert | IntelliSafe, City Safety, Pilot Assist, Cross Traffic Alert |
| Bảo hành | 3 năm, không giới hạn km | 5 năm, bảo dưỡng 3 năm/60.000 km, tặng BHVC 1 năm | 5 năm, bảo dưỡng 3 năm/60.000 km, tặng BHVC 1 năm |
1. So sánh Ngoại thất GLC300 và Volvo XC60 – GLC thể thao, XC60 tinh tế kiểu Bắc Âu
-
Mercedes-Benz GLC300 4MATIC (2,839 tỷ VNĐ)
GLC300 sở hữu phong cách đậm chất thể thao Đức với lưới tản nhiệt họa tiết ngôi sao 3 cánh, cụm đèn Digital Light, mâm hợp kim AMG 19 inch và cụm đèn hậu LED thanh mảnh. Thiết kế tổng thể năng động, trẻ trung và thể hiện rõ “chất doanh nhân thành đạt”.

-
Volvo XC60 B6 Ultra (2,279 tỷ VNĐ) & XC60 T8 Plug-in Hybrid Ultra (2,750 tỷ VNĐ)
XC60 đi theo triết lý “Scandinavian Luxury” – sang trọng nhưng tối giản. Cụm đèn Thor’s Hammer mang tính biểu tượng, mặt ca-lăng mạ chrome lịch lãm, thân xe liền khối, gầm cao 209 mm và dải đèn hậu LED hình chữ “L” đặc trưng của Volvo.

👉 Nếu GLC thu hút bởi vẻ thể thao và hiện đại, thì XC60 ghi điểm ở sự thanh lịch, tinh tế và khác biệt – phù hợp với những người yêu phong cách sống bền vững và kín tiếng.
2. So sánh Nội thất GLC300 và Volvo XC60 – Một bên công nghệ, một bên thủ công tinh xảo
-
Mercedes-Benz GLC300:
Khoang lái MBUX thế hệ mới với màn hình đôi 12,3” + 11,9” cong liền mạch, hệ thống điều khiển bằng giọng nói “Hey Mercedes”, đèn viền nội thất 64 màu, âm thanh Burmester 15 loa và da Artico cao cấp. Mọi chi tiết đều hiện đại và gợi cảm giác đang ngồi trong một “văn phòng di động”.

-
Volvo XC60:
Nội thất đậm chất Bắc Âu – tối giản, tinh tế và tập trung vào trải nghiệm người dùng. Ghế da Fine Nappa có sưởi, thông gió và massage; ốp gỗ Walnut tự nhiên; cần số pha lê Orrefors®; màn hình trung tâm dọc 9 inch tích hợp hệ điều hành Google; và dàn âm thanh Bowers & Wilkins 15 loa – 1100W.

👉 GLC300 mang phong cách “hiện đại công nghệ cao”, trong khi XC60 thể hiện “đỉnh cao của sự tinh tế thủ công”. Tùy gu thẩm mỹ, nhưng với nhiều khách hàng gia đình, không gian ấm cúng và yên tĩnh của XC60 được đánh giá cao hơn.
3. So sánh Động cơ và khả năng vận hành GLC300 và Volvo XC60
| Phiên bản | Động cơ | Công suất / Mô-men xoắn | Hộp số | Tăng tốc 0–100 km/h | Dẫn động |
|---|---|---|---|---|---|
| GLC300 4MATIC | I4 2.0L Mild Hybrid | 258 HP / 400 Nm (+ EQ Boost 23 HP) | 9AT 9G-Tronic | 6,2 giây | AWD |
| XC60 B6 Ultra | I4 2.0L Turbo + Supercharge Mild Hybrid | 300 HP / 420 Nm | 8AT Geartronic | 6,2 giây | AWD |
| XC60 T8 Plug-in Hybrid Ultra | I4 2.0L Turbo + Mô-tơ điện | 462 HP / 709 Nm | 8AT Geartronic | 4,8 giây | AWD |
Cả ba đều mạnh mẽ, nhưng XC60 T8 hoàn toàn vượt trội với tổng công suất 462 mã lực và mô-men xoắn 709 Nm – ngang ngửa xe thể thao. Bên cạnh đó, T8 còn có thể chạy thuần điện đến 81 km, mức tiêu hao chỉ 2–3 lít/100 km – lý tưởng cho đô thị.
👉 GLC300 phù hợp người thích lái thể thao truyền thống, trong khi XC60 T8 là lựa chọn cho người đề cao sức mạnh, tiết kiệm và công nghệ xanh.
4. Hệ thống treo và cảm giác lái
-
GLC300:
Sử dụng treo thép kết hợp hệ thống lái Direct Steer và chế độ lái Dynamic Select. Cảm giác lái chắc chắn, phản hồi vô-lăng chính xác, đúng tinh thần “Driving Performance” của Mercedes-Benz.

-
XC60:
Trang bị treo khí nén chủ động Air Suspension, tự điều chỉnh độ cao gầm xe theo chế độ lái. Khi di chuyển tốc độ cao hoặc qua ổ gà, xe vẫn êm ái và vững vàng.
👉 GLC300 thể thao – XC60 êm ái và ổn định hơn, đặc biệt phù hợp với hành trình dài hoặc chở gia đình.
5. So sánh trang bị an toàn GLC300 và Volvo XC60 – Volvo vẫn là biểu tượng toàn cầu
-
Mercedes-Benz GLC300:
Gói an toàn Driving Assistance Plus với hỗ trợ phanh chủ động, cảnh báo điểm mù, giữ làn, camera 360°, hỗ trợ đỗ xe tự động và 9 túi khí.

-
Volvo XC60:
Gói IntelliSafe gồm: City Safety (phanh tự động tránh người đi bộ, xe đạp, động vật lớn), Pilot Assist (hỗ trợ lái bán tự động), Lane Keeping Aid, Cross Traffic Alert, Blind Spot Assist, Driver Alert Control và khung thép Boron siêu cứng.
👉 Nếu GLC đạt tiêu chuẩn an toàn cao, thì Volvo XC60 vẫn ở đẳng cấp khác – nơi mà an toàn là giá trị cốt lõi của thương hiệu.
6. So sánh giá bán và chế độ hậu mãi GLC300 và Volvo XC60
| Mẫu xe | Giá bán (VNĐ) | Bảo hành | Ưu đãi kèm theo |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz GLC300 4MATIC | 2.839.000.000 | 3 năm, không giới hạn km | Không công bố |
| Volvo XC60 B6 AWD Ultra | 2.279.000.000 | 5 năm, bảo dưỡng 3 năm/60.000 km | Tặng BHVC 1 năm |
| Volvo XC60 T8 Plug-in Hybrid Ultra | 2.750.000.000 | 5 năm, bảo dưỡng 3 năm/60.000 km | Tặng BHVC 1 năm |
👉 Dễ thấy rằng, Volvo XC60 có lợi thế lớn về chính sách bảo hành – bảo dưỡng, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí sử dụng lâu dài.
7. Đối tượng khách hàng
-
GLC300: phù hợp với khách hàng trẻ, doanh nhân thích phong cách thể thao, công nghệ hiện đại và yêu thương hiệu Đức.

-
XC60: hướng đến nhóm khách hàng ưu tiên an toàn, sự tinh tế và trải nghiệm lái thư thái, thường là người đã thành đạt, kín tiếng và có gu thẩm mỹ riêng.
Kết luận: Nên chọn GLC300 hay Volvo XC60?
| Tiêu chí | Mercedes-Benz GLC300 | Volvo XC60 (B6 / T8) |
|---|---|---|
| Phong cách | Thể thao, hiện đại | Tinh tế, tối giản Bắc Âu |
| Công suất | 258 HP | 300 HP (B6) / 462 HP (T8) |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~8,5 lít/100 km | 7 lít (B6) / 2–3 lít (T8) |
| An toàn | Rất tốt | Xuất sắc (chuẩn Volvo toàn cầu) |
| Bảo hành | 3 năm | 5 năm + bảo dưỡng 3 năm |
| Giá trị sở hữu | Thương hiệu mạnh | Hiệu quả, an toàn, bền vững |
👉 GLC300 phù hợp với người yêu sự thể thao và thương hiệu Đức danh tiếng.
👉 Volvo XC60, đặc biệt bản T8 Plug-in Hybrid, lại là lựa chọn hoàn hảo cho khách hàng chú trọng an toàn, tinh tế, tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm đẳng cấp hơn.
Đăng ký lái thử Volvo hoàn toàn miễn phí ngay hôm nay:
Gọi ngay : Đình Hoàng Volvo
Số điện thoại: 0901 979 357
Website chính thức: Volvo Đà Nẵng
Fanpage Facebook: Volvo Đà Nẵng – Đình Hoàng – 0935 384 222
Địa chỉ showroom: 02 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hòa Thuận Tây, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng







